Câu 21
Kéo thả đáp án:
A:您好,假日饭店。
B:请问有 Blank 1 Câu hỏi 6 吗?
A:您想要什么样的房间?
B: 我要 Blank 2 Câu hỏi 6 。
A:对不起,空房间只有 Blank 3 Câu hỏi 6 间,没有单人间。明天会有单人间空出来。
B:请问 一天 Blank 4 Câu hỏi 6
A:标准间一天七十美元,单人间 一 天 八十 美元。
phone +84 000 000 000
email support@example.com
149 câu hỏi, 149 câu có thể luyện tập ngay.
Kéo thả đáp án:
A:您好,假日饭店。
B:请问有 Blank 1 Câu hỏi 6 吗?
A:您想要什么样的房间?
B: 我要 Blank 2 Câu hỏi 6 。
A:对不起,空房间只有 Blank 3 Câu hỏi 6 间,没有单人间。明天会有单人间空出来。
B:请问 一天 Blank 4 Câu hỏi 6
A:标准间一天七十美元,单人间 一 天 八十 美元。
Lựa chọn đáp án đúng:
发票上已经注明长途电话这………..款子呢,请查看。
Phán đoán đúng sai:
mát mẻ là 愉快(yúkuài)
Phán đoán đúng sai:
除了手续有点儿麻烦以外,其他的也很顺利。
Lựa chọn các đáp án đúng:
诸位来逗留多长时间?
Lựa chọn các đáp án đúng:
别客气,王先生,这是我这人嘛!…………..
Phán đoán đúng sai:
Phái đoàn thương mại là 代表团外贸
Lựa chọn đáp án đúng:
请问您打算………..多长时间?
Kéo thả đáp án:
您好!我帮你拿 Blank 1 Câu hỏi 14 。您办好 Blank 2 Câu hỏi 14 之后,我就把行李送到您的 Blank 3 Câu hỏi 14 。您的房间非常凉快, Blank 4 Câu hỏi 14 您会喜欢。
Kéo thả đáp án:
下飞机进入市内,您 Blank 1 Câu hỏi 15 可以乘坐出租汽车外, Blank 2 Câu hỏi 15 可以乘坐机场巴士。走出机场,您就可以看到机场巴士停车站,不同线路的巴士通往市区不同的繁华地区。 乘坐机场巴士不但 Blank 3 Câu hỏi 15 合理,而且 Blank 4 Câu hỏi 15 。
Kéo thả đáp án:
寄贺卡时, Blank 1 Câu hỏi 1 您的贺卡较大,也要到邮局去买标准的 Blank 2 Câu hỏi 1 才能寄走。
Kéo thả đáp án:
住酒店的时候,如果想 Blank 1 Câu hỏi 2 飞机票,可以请酒店的人员 Blank 2 Câu hỏi 2 订。但是你要告诉他们你想飞到什么地方,什么时候走,你还要告诉他们你的姓名和 Blank 3 Câu hỏi 2 。订好票以后不用 Blank 4 Câu hỏi 2 付钱。等你收票的时候才要付钱。
Kéo thả đáp án:
A:你好,我想寄一封信。
B:你想寄 Blank 1 Câu hỏi 3 哪个地方?
A:上海。
B: 你贴 Blank 2 Câu hỏi 3 了没有
A:没有,给我两 Blank 3 Câu hỏi 3 3块的邮票。
B:你想寄平信还是 Blank 4 Câu hỏi 3 ?
A:挂号信吧,谢谢!
Phán đoán đúng sai:
如果你想寄信,要在信封上贴邮票。
Kéo thả đáp án:
如果你想在酒店找你的朋友,你要到 Blank 1 Câu hỏi 5 告诉他们你要找谁、他叫什么名字、他住哪儿、什么时候到酒店等。同时也要告诉他们你的 Blank 2 Câu hỏi 5 和房号。酒店的人员会先跟你的朋友 Blank 3 Câu hỏi 5 电话, Blank 4 Câu hỏi 5 才能告诉你。
Lựa chọn các đáp án đúng:
我想订飞机票。
Lựa chọn các đáp án đúng:
我想……….三个朋友一起去。
Lựa chọn đáp án đúng:
你好,后天的票只有两………..。
Điền từ vào chỗ trống:
不好意思,让您…………了。
Lựa chọn đáp án đúng:
别……….说话,快吃饭吧。
Đăng nhập hoặc tạo tài khoản để lưu lịch sử luyện tập.