Câu 41
Phán đoán đúng sai:
请别人帮你订票时,绝对不需要付钱。
phone +84 000 000 000
email support@example.com
149 câu hỏi, 149 câu có thể luyện tập ngay.
Phán đoán đúng sai:
请别人帮你订票时,绝对不需要付钱。
Điền từ vào chỗ trống:
我想买两…………三块的邮票。
Lựa chọn đáp án đúng:
………想订飞机票,您………需要什么服务吗?
Điền từ vào chỗ trống:
我想订两张飞到北京的…………。
Lựa chọn các đáp án đúng:
先生,请告诉我您………的姓名
Kéo thả đáp án:
下个星期我去 Blank 1 Câu hỏi 1 旅游。我已经订好 Blank 2 Câu hỏi 1 了,办好护照和签证了。我还要去银行换点儿钱。我想换3000块 Blank 3 Câu hỏi 1 。银行的人员要告诉我人民币的 Blank 4 Câu hỏi 1 ,让我填一张单子然后给我钱,请我数数。
Lựa chọn đáp án đúng:
我想把旅游…………换现金。
Phán đoán đúng sai:
想换钱时,要填一张单子。
Phán đoán đúng sai:
想给谁留言,要说明你的姓名、地址和电话。
Lựa chọn đáp án đúng:
请……….你的地址和电话号码告诉我。
Điền từ vào chỗ trống:
…………还没花完越南钱, 就可以在越南银行或者机场换成美元。
Điền từ vào chỗ trống:
这是您的钱,…………是一百五十万越币。 请数一数。
Phán đoán đúng sai:
ngoại hối là 外汇
Kéo thả đáp án:
我要把这张旅游 Blank 1 Câu hỏi 10 换成人民币。
B:请让我看看您的护照,然后在这铭记表上 Blank 2 Câu hỏi 10 。
A: Blank 3 Câu hỏi 10 有什么作用?
B:如果没花完钱,就可以再换成美元。那时候,他们会 Blank 4 Câu hỏi 10 您的这个铭记表。
A:原来是这样,太好了,谢谢您!
B:不客气
Phán đoán đúng sai:
旅游支票可以换现金。
Lựa chọn các đáp án đúng:
您以前来过越南吗?
Kéo thả đáp án:
A:您好,假日饭店。
B:请问有 Blank 1 Câu hỏi 13 吗?
A:您想要什么样的房间?
B: 我要 Blank 2 Câu hỏi 13 。
A:对不起,空房间只有 Blank 3 Câu hỏi 13 间,没有单人间。明天会有单人间空出来。
B:请问 一天 Blank 4 Câu hỏi 13
A:标准间一天七十美元,单人间 一 天 八十 美元。
Kéo thả đáp án:
您好!我帮你拿 Blank 1 Câu hỏi 14 。您办好 Blank 2 Câu hỏi 14 之后,我就把行李送到您的 Blank 3 Câu hỏi 14 。您的房间非常凉快, Blank 4 Câu hỏi 14 您会喜欢。
Lựa chọn đáp án đúng:
这些钱你先拿着,………..出什么事就可以用。
Điền từ vào chỗ trống:
请…………这张单子。
Đăng nhập hoặc tạo tài khoản để lưu lịch sử luyện tập.