Câu 61
Lựa chọn đáp án đúng:
请问,今天美元的外汇………..是多少。
phone +84 000 000 000
email support@example.com
149 câu hỏi, 149 câu có thể luyện tập ngay.
Lựa chọn đáp án đúng:
请问,今天美元的外汇………..是多少。
Lựa chọn các đáp án đúng:
别客气,王先生,这是我这人嘛!…………..
Kéo thả đáp án:
住酒店的时候,你可以在前台 Blank 1 Câu hỏi 7 。你可以告诉人员你要换什么钱,换多少?他们会告诉你 Blank 2 Câu hỏi 7 的比价,请你填一张 Blank 3 Câu hỏi 7 ,然后检查一下你的 Blank 4 Câu hỏi 7 ,最后就给你钱,请你数一数。
Lựa chọn đáp án đúng:
你的电话一直占线, ………..。
Điền từ vào chỗ trống:
请………您的护照交给我们。
Phán đoán đúng sai:
万一 là một
vạn
Lựa chọn các đáp án đúng:
小姐,请您到接宾柜办理………
Điền từ vào chỗ trống:
今天美元外汇比价是………?
Kéo thả đáp án:
住酒店的时候,你可以在前台 Blank 1 Câu hỏi 1 。你可以告诉人员你要换什么钱,换多少?他们会告诉你 Blank 2 Câu hỏi 1 的比价,请你填一张 Blank 3 Câu hỏi 1 ,然后检查一下你的 Blank 4 Câu hỏi 1 ,最后就给你钱,请你数一数。
Kéo thả đáp án:
A:您好,假日饭店。
B:请问有 Blank 1 Câu hỏi 7 吗?
A:您想要什么样的房间?
B: 我要 Blank 2 Câu hỏi 7 。
A:对不起,空房间只有 Blank 3 Câu hỏi 7 间,没有单人间。明天会有单人间空出来。
B:请问 一天 Blank 4 Câu hỏi 7
A:标准间一天七十美元,单人间 一 天 八十 美元。
Kéo thả đáp án:
我要把这张旅游 Blank 1 Câu hỏi 9 换成人民币。
B:请让我看看您的护照,然后在这铭记表上 Blank 2 Câu hỏi 9 。
A: Blank 3 Câu hỏi 9 有什么作用?
B:如果没花完钱,就可以再换成美元。那时候,他们会 Blank 4 Câu hỏi 9 您的这个铭记表。
A:原来是这样,太好了,谢谢您!
B:不客气
Kéo thả đáp án:
下个星期我去 Blank 1 Câu hỏi 13 旅游。我已经订好 Blank 2 Câu hỏi 13 了,办好护照和签证了。我还要去银行换点儿钱。我想换3000块 Blank 3 Câu hỏi 13 。银行的人员要告诉我人民币的 Blank 4 Câu hỏi 13 ,让我填一张单子然后给我钱,请我数数。
Phán đoán đúng sai:
颜色 là nhan
sắc
Kéo thả đáp án:
宾客来之前,酒店的人员要好好地 Blank 1 Câu hỏi 2 房间,但是近几天, 友谊宾馆担任 Blank 2 Câu hỏi 2 一场大会,所以在为宾客服务过程中出现了一些差错,洗手间没有 Blank 3 Câu hỏi 2 ,浴盆太脏, 也没有床单等。酒店应该向 Blank 4 Câu hỏi 2 道歉。
Lựa chọn các đáp án đúng:
这件事………..您不满,真不好意思。
Lựa chọn các đáp án đúng:
A: 你们怎么现在才来,都11点多了。
B: …………..…………..
Lựa chọn đáp án đúng:
我………..他家的地址,我要问我朋友。
Điền từ vào chỗ trống:
我们酒店这几天………大会,所以房间都订满了。
Lựa chọn đáp án đúng:
我订了三张票,小明定了两张,我比小明……..订一张。
Điền từ vào chỗ trống:
我房间的空调坏了,您可以派人来…………吗?
Đăng nhập hoặc tạo tài khoản để lưu lịch sử luyện tập.